firing off

firing off

A soldier is firing off a rifle at the shooting range.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động bắn (súng, đạn): "firing off" chỉ hành động bắn một phát súng hoặc một loại khí nào đó, thường để gây tiếng nổ hoặc tạo hiệu ứng.

dụ sử dụng
  • (Hành động bắn khẩu đại bác báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.)
  • (Anh ấy nghe thấy tiếng bắn của vài khẩu súng trườngđằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firing off" có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc săn bắn, nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động bắn một cách nhanh chóng hoặc liên tục.
    • The soldiers practiced the firing off of their weapons at the range. (Những người lính đã luyện tập hành động bắn khí của họ tại trường bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire off (cụm động từ): bắn (súng, đạn) hoặc gửi đi một cách nhanh chóng (thư, email).
    • He fired off a letter to the editor. (Anh ấy đã gửi nhanh một thư cho biên tập viên.)
  • Firing (danh từ): hành động bắn nói chung.
    • The firing continued all night. (Cuộc bắn súng tiếp diễn suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge: xả (súng, đạn), thải ra.
  • Shot: phát bắn, bắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire at: bắn vào (một mục tiêu).
    • They fired at the target repeatedly. (Họ đã bắn vào mục tiêu nhiều lần.)
  • Fire off (như trên): bắn hoặc gửi đi nhanh chóng.
    • She fired off a series of questions during the interview. ( ấy đã hỏi dồn dập một loạt câu hỏi trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Fire off a shot: bắn một phát súng (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
    • The hunter fired off a shot to scare the birds away. (Người thợ săn đã bắn một phát súng để xua đuổi chim.)

Từ gần giống